Đúng. Tôi sẽ chuyển bộ đề sang dạng trắc nghiệm tư duy khái niệm, ít tình huống vụn, ít gợi ý trực tiếp, nhưng các đáp án đều “có vẻ đúng” để học viên phải cân nhắc bản chất. Bộ dưới đây được rút từ mạch nội dung chính của chuyên đề: kinh doanh là tổ hợp nhiều biến; mô hình kinh doanh là ý tưởng khả thi cùng hệ yếu tố đồng bộ; phân khúc, giá trị, kênh, quan hệ, dòng tiền, nguồn lực, hoạt động, đối tác và chi phí phải ăn khớp với nhau.
BỘ ĐỀ TRẮC NGHIỆM NÂNG CẤP
Chuyên đề: Mô hình kinh doanh
Đối tượng: Học viên trưởng thành / người đang làm kinh doanh
Số câu: 25
Thời gian: 45 phút
Yêu cầu: Chọn 1 đáp án đúng nhất
Câu 1
Một mô hình kinh doanh mạnh trước hết phải chứng minh điều gì?
A. Doanh nghiệp có sản phẩm tốt hơn đối thủ.
B. Ý tưởng kinh doanh có thể tạo giá trị, vận hành được và thu tiền được.
C. Doanh nghiệp có năng lực marketing đủ lớn.
D. Doanh nghiệp có lợi thế về vốn, nhân sự và công nghệ.
Câu 2
Điểm sai tinh vi nhất khi đồng nhất “sản phẩm” với “mô hình kinh doanh” là gì?
A. Làm doanh nghiệp quá tập trung vào bán hàng.
B. Làm doanh nghiệp quên rằng sản phẩm chỉ là một phần trong hệ thống tạo và thu giá trị.
C. Làm doanh nghiệp không còn cần chiến lược cạnh tranh.
D. Làm doanh nghiệp xem nhẹ thiết kế bao bì, dịch vụ và truyền thông.
Câu 3
Cách hiểu nào gần nhất với tinh thần “kinh doanh là hầu + thu hoạch”?
A. Phục vụ khách hàng tốt thì lợi nhuận sẽ tự đến.
B. Bán được hàng là kết quả của việc thỏa mãn đúng một khe hở giá trị.
C. Doanh nghiệp phải hy sinh lợi nhuận để tạo sự hài lòng.
D. Thu hoạch quan trọng hơn phục vụ vì mục tiêu cuối cùng là tiền.
Câu 4
Khi một mô hình kinh doanh thay đổi thật sự, điều gì thường xảy ra?
A. Một vài hoạt động bán hàng được cải tiến.
B. Một thành tố được làm mới và kéo theo sự điều chỉnh của các thành tố còn lại.
C. Doanh nghiệp thay đổi nhận diện thương hiệu để tạo cảm giác mới.
D. Doanh nghiệp thêm công nghệ vào quy trình hiện tại.
Câu 5
Đâu là điểm phân biệt sắc nhất giữa “mô hình kinh doanh” và “chiến lược kinh doanh”?
A. Mô hình kinh doanh nói về khả thi; chiến lược nói về thắng trong cạnh tranh.
B. Mô hình kinh doanh nói về dài hạn; chiến lược nói về ngắn hạn.
C. Mô hình kinh doanh dùng cho sản phẩm mới; chiến lược dùng cho sản phẩm cũ.
D. Mô hình kinh doanh thuộc tài chính; chiến lược thuộc marketing.
Câu 6
Một phân khúc được chọn đúng không chỉ vì có chung nhân khẩu học, mà còn vì điều gì?
A. Có cùng khả năng chi trả, cùng độ tuổi và cùng vị trí địa lý.
B. Có cùng nhu cầu, hành vi, cách tiếp cận, kiểu quan hệ và logic lợi nhuận.
C. Có cùng sở thích, cùng mức thu nhập và cùng kênh truyền thông.
D. Có cùng vấn đề, cùng giới tính và cùng khả năng mua lặp lại.
Câu 7
Nếu dịch chuyển phân khúc nhưng giữ nguyên toàn bộ mô hình cũ, rủi ro sâu nhất là gì?
A. Thông điệp truyền thông không còn hấp dẫn.
B. Sản phẩm có thể không còn phù hợp về giá.
C. Hệ thống tạo giá trị và thu giá trị có thể mất tính đồng bộ.
D. Đội bán hàng phải học lại cách tư vấn khách hàng.
Câu 8
“Giá trị cung cấp” không nên được hiểu hẹp là gì?
A. Một lợi ích khiến khách hàng lựa chọn mình thay vì lựa chọn đối thủ.
B. Một gói gồm vật lý, công năng, dịch vụ, vượt kỳ vọng và khả năng tương lai.
C. Một thuộc tính sản phẩm có thể được khách hàng cảm nhận và trả tiền.
D. Một danh sách tính năng được doanh nghiệp đưa thêm vào sản phẩm.
Câu 9
Một sản phẩm không đổi về vật lý nhưng mô hình vẫn có thể đổi mạnh vì lý do nào?
A. Vì chỉ cần đổi cách truyền thông là khách hàng sẽ cảm nhận khác.
B. Vì giá trị có thể nằm ở dịch vụ, cách tiếp cận, giảm rủi ro, tiện lợi hoặc hỗ trợ công việc.
C. Vì sản phẩm vật lý không còn quan trọng trong kinh doanh hiện đại.
D. Vì doanh nghiệp có thể dùng thương hiệu để che lấp sự giống nhau về sản phẩm.
Câu 10
Đâu là điểm khác nhau tinh tế giữa “bán sản phẩm” và “hỗ trợ khách thực hiện công việc”?
A. Bán sản phẩm tạo doanh thu một lần, hỗ trợ công việc luôn tạo doanh thu lặp lại.
B. Bán sản phẩm tập trung vào vật thể; hỗ trợ công việc tập trung vào kết quả khách cần đạt.
C. Bán sản phẩm cần kênh phân phối; hỗ trợ công việc không cần kênh.
D. Bán sản phẩm phù hợp B2C; hỗ trợ công việc phù hợp B2B.
Câu 11
Kênh yếu không chỉ làm khách “không mua”, mà còn làm hỏng điều gì trước đó?
A. Nhận thức, đánh giá, niềm tin và khả năng ra quyết định đúng của khách.
B. Sự trung thành, cảm xúc và khả năng giới thiệu bạn bè.
C. Lợi nhuận, chi phí và khả năng mở rộng thị trường.
D. Thương hiệu, truyền thông và hiệu suất bán hàng.
Câu 12
Quan hệ khách hàng được thiết kế sai khi nào?
A. Khi doanh nghiệp chưa có bộ phận chăm sóc khách hàng riêng.
B. Khi doanh nghiệp dùng cùng một kiểu quan hệ cho mọi phân khúc dù nhu cầu quan hệ khác nhau.
C. Khi doanh nghiệp chưa tự động hóa quy trình hỗ trợ khách hàng.
D. Khi doanh nghiệp chưa tạo cộng đồng người dùng.
Câu 13
Hình thức quan hệ khách hàng cao nhất không nằm ở mức “chăm sóc tốt”, mà nằm ở đâu?
A. Khách được phục vụ nhanh hơn, riêng hơn và nhiều ưu đãi hơn.
B. Khách được tham gia vào quá trình thiết kế, cải tiến và tạo lập giá trị.
C. Khách được tự phục vụ thông qua nền tảng công nghệ.
D. Khách được đưa vào cộng đồng để trao đổi kinh nghiệm với nhau.
Câu 14
Dòng doanh thu yếu nhất về mặt mô hình thường là dòng nào?
A. Dòng doanh thu phụ thuộc vào giá bán và sản lượng.
B. Dòng doanh thu đến từ nhiều phân khúc khác nhau.
C. Dòng doanh thu chỉ xuất hiện một lần, không tạo được vòng tuần hoàn sau mua.
D. Dòng doanh thu chịu ảnh hưởng bởi giá thị trường.
Câu 15
Một doanh nghiệp có lợi nhuận kế toán nhưng mô hình vẫn có thể yếu vì sao?
A. Vì lợi nhuận kế toán không phản ánh đầy đủ dòng tiền, khả năng lặp lại và sức đứng của mô hình.
B. Vì lợi nhuận kế toán thường bị bóp méo bởi chi phí marketing.
C. Vì doanh nghiệp chỉ cần dòng tiền, không cần lợi nhuận.
D. Vì mô hình kinh doanh chỉ đánh giá doanh thu, không đánh giá lãi/lỗ.
Câu 16
Nguồn lực chủ chốt không nên được hiểu là “cái doanh nghiệp đang có”, mà nên hiểu là gì?
A. Những tài sản lớn nhất được ghi trên bảng cân đối kế toán.
B. Những thứ bắt buộc phải có để giải pháp giá trị không bị đuối.
C. Những năng lực giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhanh nhất.
D. Những tài sản giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô.
Câu 17
Điểm nguy hiểm khi doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào tài sản hữu hình là gì?
A. Tài sản hữu hình luôn mất giá nhanh hơn tài sản vô hình.
B. Tài sản hữu hình đòi hỏi vốn lớn nhưng chưa chắc tạo được lợi thế mô hình.
C. Tài sản hữu hình không còn quan trọng trong nền kinh tế công nghệ.
D. Tài sản hữu hình khiến doanh nghiệp khó làm marketing.
Câu 18
“Hoạt động trọng yếu” trong mô hình kinh doanh nên được hiểu là gì?
A. Những việc chiếm nhiều thời gian nhất trong doanh nghiệp.
B. Những việc tạo ra nhiều chi phí nhất.
C. Những việc nhất thiết phải làm tốt để mô hình vận hành được.
D. Những việc ban lãnh đạo trực tiếp kiểm soát.
Câu 19
Một doanh nghiệp có nhiều đối tác chưa chắc có mạng lưới đối tác tốt. Điều kiện nào quan trọng hơn?
A. Đối tác phải nổi tiếng và có quy mô lớn.
B. Đối tác phải giúp tối ưu kinh tế, giảm rủi ro hoặc bổ sung nguồn lực/hoạt động đặc biệt.
C. Đối tác phải không cạnh tranh với doanh nghiệp.
D. Đối tác phải cam kết độc quyền dài hạn.
Câu 20
Cơ cấu chi phí có vai trò sâu hơn việc “tính xem hết bao nhiêu tiền” ở điểm nào?
A. Nó cho biết doanh nghiệp cần bao nhiêu vốn lưu động.
B. Nó xác định mô hình có thể vận hành ở quy mô và định lượng nào.
C. Nó quyết định doanh nghiệp nên chọn phân khúc cao cấp hay bình dân.
D. Nó giúp doanh nghiệp biết nên thuê ngoài hay tự làm.
Câu 21
Khi biên lợi nhuận giảm, kênh phân phối yếu, thương hiệu suy giảm và doanh nghiệp khó định giá, cách nhìn đúng nhất là gì?
A. Đây là nhiều vấn đề riêng lẻ, cần giao cho từng phòng ban xử lý.
B. Đây có thể là tín hiệu cho thấy mô hình hiện tại đã mất sức đứng.
C. Đây chủ yếu là lỗi vận hành và năng lực quản trị nhân sự.
D. Đây là dấu hiệu thị trường đang xấu, chưa cần đổi mô hình.
Câu 22
Đổi mô hình theo hướng cá nhân hóa không có nghĩa là gì?
A. Linh hoạt hóa một phần vận hành để đáp ứng nhu cầu riêng.
B. Tận dụng tài sản hiện có để tạo nhánh giá trị riêng.
C. Biến toàn bộ hệ thống thành sản xuất đơn chiếc cho từng khách.
D. Có khả năng tách nhánh xử lý khi xuất hiện nhu cầu đặc thù.
Câu 23
Cốt lõi của kỹ thuật thấu hiểu khách hàng không phải là “hỏi khách muốn gì”, mà là gì?
A. Tìm ra nhu cầu thật, cảm xúc, môi trường, mâu thuẫn và động cơ hành vi của họ.
B. Thu thập càng nhiều dữ liệu khảo sát càng tốt.
C. Phân loại khách theo độ tuổi, thu nhập và khu vực.
D. Xác định sản phẩm nào khách hàng có khả năng mua cao nhất.
Câu 24
Trong tạo lập ý tưởng, vì sao cần chấp nhận nhiều ý tưởng “quái dị” ở giai đoạn đầu?
A. Vì ý tưởng càng lạ thì càng dễ thành công.
B. Vì giai đoạn đầu cần phá quán tính hiện trạng trước khi đánh giá tính khả thi.
C. Vì các ý tưởng thông thường đều đã có đối thủ làm.
D. Vì sáng tạo quan trọng hơn vận hành.
Câu 25
Một ý tưởng chỉ thật sự trở thành mô hình kinh doanh khi nào?
A. Khi ý tưởng đủ mới và đủ khác biệt so với thị trường.
B. Khi ý tưởng được khách hàng yêu thích và truyền thông chú ý.
C. Khi ý tưởng được đặt vào hệ thành tố đồng bộ để tạo giá trị, vận hành và thu hoạch.
D. Khi ý tưởng được chứng minh bằng kế hoạch tài chính có lợi nhuận.
ĐÁP ÁN
Câu
Đáp án
Câu
Đáp án
Câu
Đáp án
1
B
10
B
19
B
2
B
11
A
20
B
3
B
12
B
21
B
4
B
13
B
22
C
5
A
14
C
23
A
6
B
15
A
24
B
7
C
16
B
25
C
8
D
17
B
9
B
18
C
Mức độ đánh giá
Điểm
Diễn giải
0–10
Hiểu rời rạc, dễ bị cuốn theo các đáp án “nghe có lý”
11–17
Nắm được khung nhưng chưa phân biệt sâu giữa mô hình, sản phẩm, chiến lược và vận hành
18–22
Có khả năng đọc mô hình kinh doanh như một hệ thống đồng bộ
23–25
Hiểu tốt bản chất: giá trị, phân khúc, dòng tiền và sự đồng bộ 9 thành tố
Bản này đã bỏ kiểu hỏi tình huống dài, giảm độ vụn, và chuyển sang kiểm tra năng lực phân biệt bản chất thay vì nhận diện từ khóa.